
Lewis Dobbin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 233 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 42% | 0 | 0 | 5,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 27% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/73 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/38 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 49 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/7 | — | 6,17 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 7/12 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | 6,87 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 5-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,49 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Ham United | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 2,8 triệu € |
| 02/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Aston Villa | Southampton | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Preston North End | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Aston Villa | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Norwich City | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Aston Villa | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | West Bromwich Albion | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Aston Villa | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Everton | Aston Villa | Hết hạn mượn 11.8M € | 11,8 triệu € |
| 30/06/2023 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Derby County | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Everton U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh25
- Thể lực36