
Lewis Cook là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 36% | 2 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 62% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 37% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/127 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/79 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/34 | 1 | 2/6 | V | 7,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 3/8 | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 5,89 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Sociedad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | V | 5,84 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 71/79 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/39 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2014 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/02/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 14,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 13,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 11,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh69
- Thể lực71