Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Cass

Harrogate TownHậu vệENG
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lewis Cass là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Harrogate Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.250Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1250Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—13131.16010200——100,92
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.160 phút · điểm TB 0,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Cass · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ WokingT 1-09000000—0—V—
03/10/2026Hạng 5 Anhvs HornchurchT 3-09010000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedT 1-09000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 4-19000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Boreham WoodB 1-49000000—0——5,70
16/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-28000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs TamworthT 3-19001000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedT 2-09001000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 2-19000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownB 1-39000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202222150 nghìn €
04/04/202323200 nghìn €
08/06/202323250 nghìn €
26/12/202323250 nghìn €
27/06/202424175 nghìn €
29/12/202424175 nghìn €
29/06/202525175 nghìn €
25/11/202525150 nghìn €
14/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com