
Lewis Bate là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
909Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 819 | 0 | 0 | 4 | 5 | 0 | 90% | 54% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 100% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 819 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 547/602 (90%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/66 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/88 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/51 | 1 | 3/5 | — | 7,48 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/65 | 3 | 6/10 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 2/5 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 2 | 4/8 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/50 | 2 | 3/5 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 58/61 | 1 | 1/1 | — | 7,70 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 2 | 3/6 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 87/92 | 0 | 5/8 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/46 | 1 | 3/7 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Leeds United U23 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Milton Keynes Dons | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Leeds United U23 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Oxford United | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Leeds United U23 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Chelsea U21 | Leeds United U23 | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2020 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực43