
Lewis Baker là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 47% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/98 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 4/4 | — | 7,04 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 04/02/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 16/10/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 22 | 5,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 22 | 5,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 5,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stoke City | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Blackburn Rovers | Stoke City | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Stoke City | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Chelsea | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Trabzonspor | Chelsea | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Chelsea | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Fortuna Dusseldorf | Chelsea | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Chelsea | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Reading | Chelsea | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Chelsea | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Leeds United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Chelsea | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Middlesbrough | Chelsea | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Chelsea | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2015 | Milton Keynes Dons | Chelsea | Cho mượn | — |
| 24/02/2015 | Chelsea | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | Sheffield Wednesday | Chelsea | Cho mượn | — |
| 07/01/2015 | Chelsea | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh45
- Thể lực45