Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Baker

BursasporTiền vệENG
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lewis Baker là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bursaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—711100003185%47%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/98 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Baker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0210000011/1201/1—6,34
16/10/2026Turkish First League@ MuglasporT 3-0160000019/2104/4—7,04
11/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 1-2450011030/3701/3—6,06
20/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 2-2dự bị00000—0———
08/09/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
04/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-0110010018/190——6,54
29/08/2026Turkish First League@ KayserisporT 2-13000000/100/1—6,24
22/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKT 1-07000002/411/4—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201318250 nghìn €
11/02/201519500 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
10/11/2015201,2 triệu €
04/02/2016201,2 triệu €
14/07/2016211,8 triệu €
16/10/2016212,5 triệu €
17/01/2017214,0 triệu €
06/06/2017225,5 triệu €
26/02/2018225,5 triệu €
23/09/2018235,5 triệu €
26/02/2019235,0 triệu €
12/06/2019244,0 triệu €
16/12/2019243,5 triệu €
07/04/2020242,8 triệu €
22/12/2020253,5 triệu €
15/03/2021253,5 triệu €
20/05/2021263,5 triệu €
22/12/2021262,5 triệu €
12/05/2022273,0 triệu €
26/10/2022273,0 triệu €
31/05/2023283,0 triệu €
26/10/2023282,5 triệu €
20/12/2023282,0 triệu €
23/05/2024291,8 triệu €
29/12/2024291,5 triệu €
26/05/2025301,2 triệu €
02/12/2025301,2 triệu €
27/05/2026311,0 triệu €
05/10/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stoke CityBursasporChuyển nhượng—
07/01/2025Blackburn RoversStoke CityCho mượn—
28/08/2024Stoke CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
14/01/2022ChelseaStoke CityChuyển nhượng—
29/06/2021TrabzonsporChelseaCho mượn—
17/09/2020ChelseaTrabzonsporChuyển nhượng—
21/01/2020Fortuna DusseldorfChelseaCho mượn—
23/07/2019ChelseaFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/05/2019ReadingChelseaCho mượn—
08/01/2019ChelseaReadingChuyển nhượng—
07/01/2019Leeds UnitedChelseaCho mượn—
30/06/2018ChelseaLeeds UnitedChuyển nhượng—
30/05/2018MiddlesbroughChelseaCho mượn—
10/08/2017ChelseaMiddlesbroughChuyển nhượng—
29/06/2017Vitesse ArnhemChelseaCho mượn—
30/06/2015ChelseaVitesse ArnhemChuyển nhượng—
20/05/2015Milton Keynes DonsChelseaCho mượn—
24/02/2015ChelseaMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
09/02/2015Sheffield WednesdayChelseaCho mượn—
07/01/2015ChelseaSheffield WednesdayChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy60
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com