
Levonte Johnson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.
Tiểu sử Levonte Johnson
Levonte Johnson là tiền đạo người Canada, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Forge FC. Anh cao 178 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 6 trận với 123 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68. Anh chuyển đến Forge FC từ Colorado Springs theo hình thức chuyển nhượng ngày 28/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 6 | 2 | 171 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 81% | 40% | 1 | 0 | 6,77 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 2/8 | V | 7,15 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/5 | — | 6,55 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 3 | 4/6 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/12 | 2 | 2/5 | — | 6,69 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Orange County SC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Colorado Springs | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Vancouver Whitecaps | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Vancouver Whitecaps | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Syracuse | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Seattle Redhawks (Seattle University) | Syracuse | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Chicago FC United | Seattle Redhawks (Seattle University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Seattle Redhawks (Seattle University) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Seattle Redhawks (Seattle University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Capital FC | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Capital FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | EFSC Titans (Eastern Florida State College) | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh32
- Thể lực37