
Levin Öztunali
Tiền đạoGER
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Levin Öztunali là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 17 | 300 nghìn € |
| 11/02/2014 | 17 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 18 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 28/03/2015 | 19 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 6,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 5,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hamburger SV II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Hamburger SV | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | 1. FC Union Berlin | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2016 | SV Werder Bremen | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Bayer 04 Leverkusen | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2013 | Hamburger SV U19 | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Eintracht Norderstedt Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | TuRa Harksheide Youth | Eintracht Norderstedt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực33