
Levi Sutton là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Boston United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 371 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 1,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/4 | — | 7,12 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 3-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/7 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Free Player | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Harrogate Town | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Bradford City | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2020 | Scunthorpe United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Harrogate Town | Scunthorpe United | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Scunthorpe United | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | North Ferriby United (- 2019) | Scunthorpe United | Cho mượn | — |
| 24/11/2016 | Scunthorpe United | North Ferriby United (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Scunthorpe United U18 | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực35