
Levi Smans là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 340 | 0 | 0 | 3 | 6 | 2 | 77% | 51% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/144 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 8/21 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/40 | 0 | 4/4 | — | 7,13 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 2 | 6/11 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 72 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | 27/29 | 2 | 5/15 | — | 8,60 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/30 | 1 | 2/7 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 3/3 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/03/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/03/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật70
- Tư duy62
- Sức mạnh30
- Thể lực34