Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levi Schoppema

De GraafschapTiền đạoNED
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Levi Schoppema là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—21900001074%87%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Levi Schoppema · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-2600010013/1737/8—6,47
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-130000007/100——6,32
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 2-2450000116/2101/6—6,07
07/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 1-390000006/1712/6—5,85
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1300000214/2002/4—6,49
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs SC Cambuur LeeuwardenT 3-1901022322/3224/8—7,14
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloH 3-3900011022/2716/14—6,10
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 5-0dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-2730000023/2900/2—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221825 nghìn €
03/07/20231925 nghìn €
07/01/202419125 nghìn €
09/06/202420200 nghìn €
13/10/202420275 nghìn €
09/12/202420325 nghìn €
13/03/202520275 nghìn €
08/06/202521300 nghìn €
15/12/202521275 nghìn €
20/05/202621275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com