Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levi Laing

Cavalry FCHậu vệENG
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Levi Laing là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cavalry FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
868Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
868Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—1487311003392%66%206,93
Canadian Championship2026—321370000088%50%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
309/334 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
13
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/54 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Levi Laing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 4-29000001/222/2—6,35
30/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-05000001/10——7,01
23/08/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Canadavs Forge FCT 2-11000004/401/1—6,37
09/08/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecH 1-1900000033/3633/3—7,17
02/08/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 5-0900000044/4514/5—7,47
29/07/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 2-1710000131/3445/6V6,82
25/07/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 0-15000004/512/5—6,45
19/07/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCH 1-1dự bị00000—0———
14/07/2026Canadian Championshipvs Vancouver WhitecapsH 1-156000008/1100/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/202420150 nghìn €
29/12/202421100 nghìn €
21/03/202521—
11/05/20252250 nghìn €
17/11/202522100 nghìn €
07/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com