Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levente Jova

SoroksarThủ mônHUN
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Levente Jova là thủ môn 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Soroksar.

Tiểu sử Levente Jova

Levente Jova là thủ môn của Soroksar, 34 tuổi, sinh ngày 30/01/1992, mang quốc tịch Hungary. Trong giải Merkantil Bank Liga mùa 2026-2027, thủ môn có 6 trận và 540 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, mức cao nhất ghi nhận là 300 nghìn € (2014). Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—77630000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20101850 nghìn €
07/02/20111950 nghìn €
02/09/201119100 nghìn €
05/01/201219200 nghìn €
24/07/201220250 nghìn €
05/01/201320250 nghìn €
10/07/201321300 nghìn €
01/01/201421300 nghìn €
23/07/201422250 nghìn €
02/02/201523200 nghìn €
20/07/201523200 nghìn €
26/11/201523200 nghìn €
31/05/201624200 nghìn €
29/09/201624200 nghìn €
22/02/201725150 nghìn €
05/10/201725150 nghìn €
14/03/201826150 nghìn €
04/01/201926150 nghìn €
29/10/201927150 nghìn €
27/07/202028200 nghìn €
23/01/202128200 nghìn €
31/05/202129150 nghìn €
06/01/202229200 nghìn €
06/06/202230250 nghìn €
21/02/202331175 nghìn €
06/06/202331150 nghìn €
22/01/202431150 nghìn €
22/05/202432150 nghìn €
17/12/202432100 nghìn €
27/05/202533100 nghìn €
20/10/20253375 nghìn €
20/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com