Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levent Ayçiçek

Hannover 96 AmTiền vệGER
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Levent Ayçiçek là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96 Am.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
672Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
672Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—10767211000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 672 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/201217200 nghìn €
12/01/201318150 nghìn €
29/06/201319150 nghìn €
11/02/201419250 nghìn €
09/07/201420250 nghìn €
03/02/2015201,0 triệu €
30/06/2015211,0 triệu €
28/10/201521500 nghìn €
10/02/201621500 nghìn €
21/07/201622700 nghìn €
22/01/201722800 nghìn €
26/06/201723800 nghìn €
21/01/201823700 nghìn €
18/06/201824600 nghìn €
15/10/201824400 nghìn €
07/01/201924350 nghìn €
16/06/201925225 nghìn €
03/02/202025225 nghìn €
26/08/202026125 nghìn €
29/12/202026225 nghìn €
01/06/202127325 nghìn €
16/01/202227350 nghìn €
09/06/202228375 nghìn €
14/11/202228325 nghìn €
31/03/202329325 nghìn €
22/06/202329350 nghìn €
19/10/202329350 nghìn €
28/12/202329325 nghìn €
25/03/202430325 nghìn €
12/06/202430300 nghìn €
15/10/202430200 nghìn €
08/01/202530175 nghìn €
01/04/202531150 nghìn €
24/06/20253150 nghìn €
08/04/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerHannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2025BandirmasporFree playerTrở lại—
30/06/2021Adana DemirsporBandirmasporChuyển nhượng—
29/06/2021IstanbulsporAdana DemirsporCho mượn—
06/09/2020Adana DemirsporIstanbulsporChuyển nhượng—
24/01/2019SpVgg Greuther FürthAdana DemirsporChuyển nhượng—
30/08/2017SV Werder BremenSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2017TSV 1860 MünchenSV Werder BremenCho mượn—
21/01/2016SV Werder BremenTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2012Werder Bremen U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2011Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Hannover 96 YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com