
Levan Papava là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Shturmi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga 2 | 2026 | — | 10 | 10 | 888 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 888 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 24/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | — |
| 22/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
| 03/07/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Samgurali Tskh | Shturmi | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Gareji Sagarejo | Samgurali Tskh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Spaeri FC | Gareji Sagarejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Guria Lanchkhuti | Spaeri FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gagra FC | Guria Lanchkhuti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Algeti | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Mark Stars Tbilisi | FC Algeti | Chuyển nhượng | — |