
Levan Gegetchkori
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Levan Gegetchkori là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Samgurali Tskhaltubo.
Tiểu sử Levan Gegetchkori
Levan Gegetchkori là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Samgurali Tskhaltubo, mang quốc tịch Gruzia và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 26 trận, 4 bàn và 6 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 450 nghìn € vào năm 2017. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
75Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
4,80Bàn/90 phút
18Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 27 | 27 | 75 | 3 | 2 | 6 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/03/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/12/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 04/04/2017 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/07/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 07/12/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/04/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/01/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/08/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/04/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.