
Letícia Alves là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Cruzeiro (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
8,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 392 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 54% | 1 | 0 | 8,04 |
| Serie A Brazil (nữ) | — | — | 13 | 4 | 515 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 8,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/108 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Serie A Brazil (nữ) · 13 trận ra sân, 515 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Corinthians (nữ) | H 4-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 4/9 | — | 6,15 |
| 29/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Club Olimpia (nữ) | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 4/5 | V | 6,12 |
| 26/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Libertad Limpeno (nữ) | T 3-0 | 38 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 7,53 |
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Club Olimpia (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Bolivar (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs LDU Quito (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |