
Leroy Millar là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Larne FC.
Tiểu sử Leroy Millar
Leroy Millar là tiền vệ hiện thi đấu cho Larne FC, mang quốc tịch Northern Ireland, sinh ngày 01/09/1995 và 31 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 284 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2023. Chiều cao 170 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 371 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Tre Fiori | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/05/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực36