Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leroy Kwadwo

SV Tasmania BerlinHậu vệGER
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Leroy Kwadwo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Tasmania Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161950 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
14/03/20172025 nghìn €
30/06/20172025 nghìn €
02/02/20182150 nghìn €
14/07/20182175 nghìn €
04/02/201922100 nghìn €
11/07/201922125 nghìn €
10/12/201923125 nghìn €
02/04/202023150 nghìn €
16/07/202023200 nghìn €
19/01/202124200 nghìn €
25/03/202124250 nghìn €
13/06/202124250 nghìn €
29/12/202125200 nghìn €
31/05/202225200 nghìn €
07/12/202226175 nghìn €
12/06/202326150 nghìn €
18/10/202327200 nghìn €
27/12/202327200 nghìn €
19/03/202427225 nghìn €
10/06/202427250 nghìn €
29/12/202428225 nghìn €
10/06/202528200 nghìn €
20/10/202529175 nghìn €
16/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/10/2026Free PlayerSV Tasmania BerlinChuyển nhượng—
30/06/2026Borussia Dortmund IIFree PlayerTrở lại—
13/01/2026Free PlayerBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2025TSV 1860 MünchenFree PlayerTrở lại—
27/07/2023MSV DuisburgTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo DresdenMSV DuisburgChuyển nhượng—
17/01/2021Würzburger KickersDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2019Dusseldorf IIWürzburger KickersChuyển nhượng—
03/07/2017Schalke IIDusseldorf IIChuyển nhượng—
08/01/2017Rot-Weiss EssenSchalke IIChuyển nhượng—
30/06/2016TSG SprockhovelRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
31/12/2014TSG Sprockhovel U19TSG SprockhovelChuyển nhượng—
30/06/2014SC Westfalia Herne U19TSG Sprockhovel U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com