
Leroy George là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo GVVV Veenendaal.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2007 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/01/2008 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/08/2008 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2009 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2009 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2010 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/01/2012 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/06/2013 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/04/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/07/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/07/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/04/2019 | 32 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/11/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/05/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | GVVV Veenendaal | SV Real Sranang Amsterdam | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | VV Sint Bavo | GVVV Veenendaal | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | De Treffers | VV Sint Bavo | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Fortuna Sittard | De Treffers | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Free player | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Baniyas Club | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2018 | Melbourne Victory | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2017 | Adana Demirspor | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Goztepe | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Qarabag | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NEC Nijmegen | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Utrecht | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2007 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |