
Leroy Fer
Tiền vệNED
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Leroy Fer là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch NED.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/01/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/07/2008 | 18 | 800 nghìn € |
| 01/12/2008 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2009 | 19 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2009 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2010 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/08/2010 | 20 | 5,5 triệu € |
| 11/01/2013 | 23 | 6,5 triệu € |
| 01/06/2013 | 23 | 7,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 8,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 8,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 8,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 8,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 13/03/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/09/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 14/03/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/11/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.