
Leopold Wahlstedt là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
75Cứu thua
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 75 | 11 | 26 | 62% | 76% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 75
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/565 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 94/306 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/37 | 0 | 4/5 | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | — | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 22/37 | 0 | — | — | 7,31 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 1/2 | V | 6,73 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | — | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 90 | 3 | 1 | 1 | 13/26 | 0 | 1/1 | — | 5,59 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 8/20 | 0 | — | — | 5,85 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 8/17 | 0 | — | — | 7,67 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 6/14 | 0 | — | — | 5,60 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 7,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 1,4 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 1,7 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/09/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Aarhus AGF | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/07/2024 | Blackburn Rovers | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 07/08/2023 | Odd Grenland | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 14/01/2021 | FK Arendal | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Dalkurd FF | FK Arendal | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2018 | FC Djursholm | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 158
- Chỉ số 243
- Chỉ số 462
- Chỉ số 354