
Leonhard Luis Munst
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Leonhard Luis Munst là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 207 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 66% | 43% | 0 | 0 | 6,01 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/93 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/8 | — | 5,72 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,27 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/8 | — | 5,95 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/24 | 1 | 5/7 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | 1/7 | — | 5,35 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 5,84 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/46 | 3 | 6/12 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/10/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Viktoria Köln | VfL Osnabrück | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2025 | VfB Stuttgart II | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | St. Gallen | VfB Stuttgart II | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | VfB Stuttgart II | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stuttgarter Kickers Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |