
Leonel Wamba Djouffo
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Leonel Wamba Djouffo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/8 | — | 6,30 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 3/4 | — | 6,64 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,69 |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/6 | V | 6,39 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | V | 6,29 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/07/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/02/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/11/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Wahda(UAE) | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Baniyas Club | Al Wahda(UAE) | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Al Wahda(UAE) | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | CR Belouizdad | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 21/07/2022 | FK Spartaks | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Dragon Club de Yaounde | FK Spartaks | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/03/2020 | Aigle Royal de la Menoua | Dragon Club de Yaounde | Chuyển nhượng | — |