
Leonel Miguel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
890Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 890 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 68% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/294 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/49 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/79 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 8/13 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 3/6 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 5/11 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 6/6 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/4 | — | 5,67 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 8/10 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/42 | 0 | 8/9 | — | 7,15 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/01/2024 | 22 | — |
| 08/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2024 | Sporting de Gijon B | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2022 | Free player | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Emmen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | FC Groningen Reserves | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | FC Groningen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực53