Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonel Miguel

FC OssHậu vệNED
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Leonel Miguel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
890Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11108900004181%68%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/294 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/49 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/79 (68%)
Không chiến thắng / thua
19 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonel Miguel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2900000035/4118/13—6,95
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1900000040/4703/6—6,54
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-1900011011/1515/11—6,19
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1900000033/3816/6—7,04
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-035000001/203/3—6,67
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3450000014/2002/4—5,67
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2900000023/2908/10—6,35
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1900020133/4208/9—7,15
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1900000018/2223/5—6,40
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-3900000021/2203/5—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20211975 nghìn €
18/05/20212075 nghìn €
11/10/202120200 nghìn €
11/01/202220200 nghìn €
22/06/202221200 nghìn €
29/01/202422—
08/10/202423100 nghìn €
09/12/202423175 nghìn €
13/03/202523225 nghìn €
08/06/202524225 nghìn €
15/12/202524250 nghìn €
20/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2024Sporting de Gijon BFC OssChuyển nhượng—
09/09/2022Free playerSporting de Gijon BChuyển nhượng—
30/06/2022EmmenFree playerTrở lại—
30/06/2021FC Groningen ReservesEmmenChuyển nhượng—
30/06/2020FC Groningen U19FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2018FC Groningen U17FC Groningen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Groningen YouthFC Groningen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012—FC Groningen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com