
Leonel López là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cancun FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 272 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 53% | 1 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/235 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 2 | 4/7 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 6-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 3/5 | V | 7,00 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/48 | 0 | 3/4 | — | 7,06 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 3/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/04/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực49