Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonel López

Cancun FCTiền vệMEX
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Leonel López là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cancun FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1022720002086%53%105,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/235 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonel López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánH 1-1450000122/2324/7—6,70
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasH 2-217001007/1002/5—6,60
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoT 1-013000018/901/1—6,50
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-4150000112/1512/5—6,05
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 3-0310000125/3011/2—6,80
16/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.H 2-2450000121/2711/3—6,30
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoT 6-0610000141/4833/5V7,00
28/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 1-2300010245/4803/4—7,06
23/08/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCT 1-040000010/1013/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201521300 nghìn €
03/08/201622300 nghìn €
15/12/2016221,0 triệu €
30/07/2017231,2 triệu €
09/04/2018231,5 triệu €
22/08/2018241,5 triệu €
07/02/2019241,5 triệu €
12/08/2019251,5 triệu €
09/01/2020251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
26/06/202026800 nghìn €
17/12/202026800 nghìn €
20/04/202126700 nghìn €
14/10/202127800 nghìn €
10/04/2022271,5 triệu €
07/09/2022281,8 triệu €
30/10/2022281,8 triệu €
29/03/2023281,8 triệu €
28/06/2023291,5 triệu €
21/02/202429800 nghìn €
13/06/202430450 nghìn €
16/12/202430225 nghìn €
26/06/202531175 nghìn €
17/11/202531150 nghìn €
13/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com