
Leonel Galeano là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.
Tiểu sử Leonel Galeano
Leonel Galeano là hậu vệ của câu lạc bộ Atletico Atlanta, mang quốc tịch Argentina và hiện 35 tuổi, sinh ngày 02/08/1991. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân với 916 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 4,04. Tại ARG Primera Nacional, cầu thủ có 16 trận và 3 bàn, cùng 1 trận ở Copa Argentina. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,6 triệu € (2011), và hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
929Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 17 | 9 | 839 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,09 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 4,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | T 3-2 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 18 | 700 nghìn € |
| 20/01/2010 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2010 | 18 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2010 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2011 | 19 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2011 | 20 | 2,6 triệu € |
| 04/11/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 1,8 triệu € |
| 06/08/2013 | 22 | 1,8 triệu € |
| 22/01/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/02/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/05/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/08/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 31 | 475 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 425 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/09/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2011; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực55