
Leonel Di Plácido là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.603Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 16 | 1.384 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 69% | 50% | 6 | 0 | 6,28 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 219 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 63% | 33% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.384 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/487 (69%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/105 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/186 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 67
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/72 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 3/9 | V | 6,02 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 5/13 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/25 | 1 | 5/10 | — | 5,94 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/24 | 1 | 6/8 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/41 | 1 | 3/11 | — | 6,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 2/6 | V | 5,19 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 3 | 3/16 | V | 6,06 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 4/8 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/52 | 3 | 6/10 | V | 6,97 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 4/11 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 27 | 2,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/09/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Free Player | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Club Atlético Lanús | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Sport Club do Recife | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Club Atlético Lanús | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Botafogo - RJ | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 01/03/2023 | Club Atlético Lanús | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | All Boys | Club Atlético Lanús | Hết hạn mượn 0.68M € | 680 nghìn € |
| 29/06/2017 | Atletico Tucuman | All Boys | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | All Boys | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CA All Boys II | All Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực53