
Leonel Alves là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Dungannon Swifts.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 504 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland Cup | — | — | 3 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 504 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Northern Ireland Cup · 3 trận ra sân, 269 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vaduz | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 4/11 | — | 6,44 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vaduz | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 34 | — |
| 26/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/05/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | UD Santarem | Dungannon Swifts | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cova Piedade | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | AC Marinhense | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | SCU Torreense | AC Marinhense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SU Sintrense | SCU Torreense | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | US Lusitanos Saint-Maur | SU Sintrense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pafos FC | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Clube Oriental Lissabon | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2016 | SCU Torreense | Clube Oriental Lissabon | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2015 | Free Player | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Viseu | Clube Oriental Lissabon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sertanense FC | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Mafra | Sertanense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Tondela | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Clube Operário Desportivo | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CD Olivais e Moscavide | Clube Operário Desportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Casa Pia AC | CD Olivais e Moscavide | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SMD Caneças | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy70
- Sức mạnh34
- Thể lực32