
Leonardo Villar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 5 | 0 | 134 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 53% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/57 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/08/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực40
- Kỹ thuật43