
Leonardo Valencia
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Leonardo Valencia là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.155Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1155Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 13 | 10 | 791 | 1 | 1 | 1 | 14 | 4 | 77% | 40% | 1 | 0 | 6,33 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,13 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/297 (77%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 13/57 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/43 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/57 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/111 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 41/48 | 0 | 6/17 | V | 6,44 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 3 | 4 | 80/91 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 5,88 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 11/16 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/01/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 475 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | D. Concepcion | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Audax Italiano | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Cobresal | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Deportes La Serena | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Colo Colo | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Botafogo - RJ | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Palestino | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Universidad de Chile | Palestino | Cho mượn | — |
| 08/07/2015 | Palestino | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Santiago Wanderers | Palestino | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Palestino | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Union La Calera | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Universidad de Chile U21 | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Melipilla | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Universidad de Chile U21 | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật67
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực52