
Leonardo Spinazzola là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 467 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 23% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/273 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/26 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/68 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 49/56 | 2 | 4/5 | — | 6,95 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/49 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 5,69 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 1/5 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/61 | 2 | 4/10 | — | 6,98 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/43 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 0/3 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/55 | 0 | 0/3 | — | 7,31 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/68 | 2 | 4/10 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/02/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/12/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/01/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 14,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 15,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 27 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 23,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 27 | 26,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 28 | 26,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 26,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 7,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 26,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | AS Roma | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus | AS Roma | Hết hạn mượn 29.5M € | 29,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Atalanta | Juventus | Cho mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 06/07/2016 | Juventus | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Perugia | Juventus | Cho mượn | — |
| 21/07/2015 | Juventus | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Vicenza | Juventus | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Juventus | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Atalanta | Juventus | Cho mượn | — |
| 10/08/2014 | Juventus | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ACN Siena Youth | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Juventus | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Virtus Lanciano | Juventus | Cho mượn | — |
| 27/01/2013 | Juventus | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2013 | Empoli | Juventus | Cho mượn | — |
| 10/07/2012 | Juventus U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Siena U19 | Juventus U19 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2012 | Juventus U19 | Siena U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Siena U19 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Siena Youth | Siena U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật66
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực35