
Leonardo Sernicola là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 65% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 83% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/121 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 2 | 5/8 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 5/6 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 3/6 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/28 | 1 | 3/4 | — | 7,24 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | V | 6,08 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 5/6 | — | 5,93 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 2-4 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 4/5 | — | 5,90 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 6-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/24 | 3 | 5/11 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 425 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 1,9 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Cremonese | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Spezia | Cremonese | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Cremonese | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pisa | Cremonese | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Cremonese | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Sassuolo | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cremonese | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Sassuolo | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spal | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Sassuolo | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Ascoli | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Sassuolo | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | ACD Virtus Entella | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | Sassuolo | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ternana | Sassuolo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | FC Matera | Ternana | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Ternana | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | ASD Fondi Calcio | Ternana | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Ternana | ASD Fondi Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ternana Primavera | Ternana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực36