
Leonardo Sámano
Tiền vệMEX
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Leonardo Sámano là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/13 | 0 | 4/10 | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 3 | 5/11 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/14 | 2 | 3/5 | — | — |
| 02/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 37/42 | 2 | 3/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Tepatitlan FC | CD Cruz Azul Hidalgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Cruz Azul U21 | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UNAM Pumas U21 | CD Cruz Azul U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pumas Tabasco | UNAM Pumas U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pumas U20 | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pumas UNAM U17 | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |