Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Román Riquelme

RC DeportivoThủ mônESP
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Leonardo Román Riquelme là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
27Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—99810272573%100%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/342 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/133 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Román Riquelme · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-19030321/370——6,44
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-39010116/3301/1—5,62
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-19021028/340——6,84
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-19050136/420——7,83
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-19031036/4401/1—6,73
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-29040028/400——6,79
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-19030024/370——6,33
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-19010139/420——6,66
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-19050024/330——7,51
13/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-19030034/4101/1—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201919100 nghìn €
10/02/202019100 nghìn €
06/11/202222300 nghìn €
12/06/202322300 nghìn €
12/10/202323500 nghìn €
19/12/2023231,0 triệu €
25/03/2024231,5 triệu €
23/06/2024231,8 triệu €
26/12/2024242,5 triệu €
08/06/2025245,0 triệu €
11/12/2025255,0 triệu €
15/03/2026256,0 triệu €
04/06/2026256,0 triệu €
04/10/2026269,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026RCD MallorcaRC DeportivoHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2024Real OviedoRCD MallorcaCho mượn—
30/06/2023RCD MallorcaReal OviedoChuyển nhượng—
30/06/2022RCD Mallorca BRCD MallorcaChuyển nhượng—
04/08/2020SCR Penya DeportivaRCD Mallorca BChuyển nhượng—
29/06/2019CF Sant RafelSCR Penya DeportivaCho mượn—
30/08/2018SCR Penya DeportivaCF Sant RafelChuyển nhượng—
30/06/2018SCR Penya Deportiva U19SCR Penya DeportivaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 390
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com