
Leonardo Pico là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
35Đá chính
2.823Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 33 | 31 | 2.823 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0 | 91% | 53% | 7 | 0 | 6,64 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.823 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1551/1694 (91%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/113 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/156 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 60
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 67/70 | 1 | 3/5 | V | 6,51 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/71 | 0 | 1/4 | V | 6,54 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/3 | — | 5,97 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 3/5 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/66 | 1 | 1/4 | V | 6,32 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/47 | 0 | 3/4 | — | 6,47 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 0/6 | — | 6,70 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/07/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/11/2016 | 25 | 550 nghìn € |
| 30/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/11/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/03/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 15/01/2021 | 29 | 850 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2023 | Independiente Santa Fe | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Deportiva Once Caldas | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Independiente Santa Fe | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Independiente Santa Fe | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Patriotas FC | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Boyacá Patriotas U20 | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực51