Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

leonardo pedicillo

US Folgore CarateseTiền vệITA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

leonardo pedicillo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—611801007267%41%104,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/77 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của leonardo pedicillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs TrevisoB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ TrentoB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaB 1-2811031122/3023/3—7,10
21/09/2026Serie Cvs GianaH 1-122000005/900/3Đ4,59
17/09/2026Serie C@ Us PergoletteseH 0-020000001/312/3—6,40
13/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneB 2-337001008/1500/4—5,90
08/09/2026Serie C@ Pro VercelliB 0-18001107/811/2——
01/09/2026Serie C@ NovaraH 2-212002009/1201/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221925 nghìn €
12/06/20232025 nghìn €
18/12/202421175 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
16/12/202522175 nghìn €
18/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026TriestinaUS Folgore CarateseChuyển nhượng—
29/06/2025ACR MessinaTriestinaCho mượn—
30/01/2025TriestinaACR MessinaChuyển nhượng—
29/01/2025ACR MessinaTriestinaChuyển nhượng—
22/07/2024Spezia U20ACR MessinaChuyển nhượng—
29/06/2024CD Málaga Juniors FCSpezia U20Cho mượn—
31/01/2024Spezia U20CD Málaga Juniors FCChuyển nhượng—
31/07/2021Sampdoria PrimaveraSpezia U20Hết hạn mượn 0.56M €560 nghìn €
31/08/2020Sampdoria U19Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2019Sampdoria YouthSampdoria U19Chuyển nhượng—
31/08/2017UnknownSampdoria U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com