
Leonardo Pavoletti
Tiền đạoITA
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Leonardo Pavoletti là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Serie A | @ Pisa | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/7 | 0 | 0/2 | — | 7,33 |
| 07/03/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 28/02/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 22/02/2026 | Serie A | vs Lazio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/02/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 6/14 | — | 6,18 |
| 10/02/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 01/02/2026 | Serie A | vs Hellas Verona | T 4-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,52 |
| 25/01/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/01/2026 | Serie A | vs Juventus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/07/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/12/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 24/06/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2014 | 25 | 2,2 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 2,1 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/11/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 8,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 27 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 13,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 11,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 28 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 29 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 29 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 30 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 31 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 31 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 4,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 31 | 4,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 32 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 33 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 33 | 1,6 triệu € |
| 21/12/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 37 | 700 nghìn € |
| 28/05/2026 | 37 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cagliari | Retired | Tự do | — |
| 29/08/2017 | Napoli | Cagliari | Hết hạn mượn 9.8M € | 9,8 triệu € |
| 02/01/2017 | Genoa | Napoli | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Sassuolo | Genoa | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Genoa | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | Sassuolo | Genoa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | Varese Calcio | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Sassuolo | Varese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Virtus Lanciano | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Sassuolo | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Città di Casale | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Sassuolo | Città di Casale | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Juve Stabia | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sassuolo | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2010 | Pavia | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Esperia Viareggio | Pavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Armando Picchi Calcio | FC Esperia Viareggio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | — | Armando Picchi Calcio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực52