Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Pavoletti

Tiền đạoITA
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Leonardo Pavoletti là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Pavoletti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Serie Avs NapoliB 0-1dự bị00000—0———
15/03/2026Serie A@ PisaB 1-345102113/700/2—7,33
07/03/2026Serie Avs ComoB 1-23000000/202/4—6,30
28/02/2026Serie A@ ParmaH 1-1300000—00/2—6,23
22/02/2026Serie Avs LazioH 0-0dự bị00000—0———
17/02/2026Serie Avs LecceB 0-257002009/1516/14—6,18
10/02/2026Serie A@ AS RomaB 0-217000006/700/1—6,23
01/02/2026Serie Avs Hellas VeronaT 4-03000003/30——6,52
25/01/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1dự bị00000—0———
18/01/2026Serie Avs JuventusT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 2,2 triệu €2015: 2,1 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201022150 nghìn €
10/07/201122100 nghìn €
08/12/201123300 nghìn €
18/06/201223600 nghìn €
25/12/201224900 nghìn €
24/06/2013241,0 triệu €
13/07/2014252,2 triệu €
06/01/2015262,1 triệu €
30/06/2015263,5 triệu €
04/11/2015264,5 triệu €
03/01/2016275,0 triệu €
14/07/2016278,0 triệu €
13/10/20162710,0 triệu €
01/01/20172813,0 triệu €
07/06/20172811,0 triệu €
12/10/20172810,0 triệu €
28/12/2017299,0 triệu €
06/06/2018299,0 triệu €
19/12/20183010,0 triệu €
05/06/20193012,0 triệu €
11/12/20193110,0 triệu €
02/03/2020316,0 triệu €
07/04/2020314,8 triệu €
24/08/2020314,8 triệu €
28/12/2020324,5 triệu €
02/06/2021324,0 triệu €
27/12/2021332,5 triệu €
06/06/2022331,6 triệu €
21/12/2022341,2 triệu €
11/06/2023341,0 triệu €
19/12/2023351,0 triệu €
04/06/202435800 nghìn €
17/12/202436700 nghìn €
16/06/202536700 nghìn €
22/12/202537700 nghìn €
28/05/202637600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CagliariRetiredTự do—
29/08/2017NapoliCagliariHết hạn mượn 9.8M €9,8 triệu €
02/01/2017GenoaNapoliHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
30/06/2015SassuoloGenoaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2015GenoaSassuoloCho mượn—
29/01/2015SassuoloGenoaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2014Varese CalcioSassuoloCho mượn—
01/09/2013SassuoloVarese CalcioChuyển nhượng—
29/06/2012Virtus LancianoSassuoloCho mượn—
31/07/2011SassuoloVirtus LancianoChuyển nhượng—
29/06/2011Città di CasaleSassuoloCho mượn—
31/12/2010SassuoloCittà di CasaleChuyển nhượng—
30/11/2010Juve StabiaSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2010SassuoloJuve StabiaChuyển nhượng—
31/05/2010PaviaSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2009FC Esperia ViareggioPaviaChuyển nhượng—
30/06/2008Armando Picchi CalcioFC Esperia ViareggioChuyển nhượng—
30/06/2005—Armando Picchi CalcioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com