
Leonardo Pais là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Montevideo.
Tiểu sử Leonardo Pais
Leonardo Pais là tiền vệ của câu lạc bộ Cerro Montevideo, người Uruguay, sinh ngày 07/07/1994 và hiện 32 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 6 trận với 172 phút tại Primera División Uruguay. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Albion FC đến Cerro Montevideo vào ngày 29/07/2026. Giá trị thị trường của anh là 200 nghìn €, cao nhất là 650 nghìn € (2014), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 6 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 19 | 450 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/08/2014 | 20 | 650 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/08/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/05/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 09/09/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/09/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Albion FC | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2025 | Free player | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2024 | CD Copiapo S.A. | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2024 | Montevideo Wanderers FC | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Cruzeiro - MG | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2022 | Montevideo Wanderers FC | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Liverpool URU | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | FC Juarez | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Montevideo City Torque | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2016 | Defensor Sporting Montevideo | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |