
Leonardo Nunzella là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SS Virtus.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/05/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/03/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/03/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/06/2013 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/02/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/06/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/01/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 15/07/2024 | 0 | — |
| 26/02/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | ASD Acerrana 1926 | SS Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2025 | FB Brindisi 1912 | ASD Acerrana 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Alessandria | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | AS Fidelis Andria U19 | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | Virtus Francavilla | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Free Player | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Free Player | Trở lại | — |
| 22/08/2017 | Parma | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Virtus Lanciano | Parma | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Catania FC | Virtus Lanciano | Cho mượn | — |
| 23/08/2015 | Virtus Lanciano | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2014 | Lecce | Virtus Lanciano | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 29/06/2013 | Paganese | Lecce | Cho mượn | — |
| 29/07/2012 | US Lecce Youth | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Brindisi Youth | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |