Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Nunzella

SS VirtusHậu vệITA
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Leonardo Nunzella là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SS Virtus.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101850 nghìn €
15/05/20111875 nghìn €
23/03/20121975 nghìn €
12/03/201320125 nghìn €
21/06/201321175 nghìn €
28/01/201421150 nghìn €
14/07/201422150 nghìn €
09/02/201522125 nghìn €
28/06/201523100 nghìn €
18/01/201623175 nghìn €
21/06/201624200 nghìn €
13/12/201624200 nghìn €
20/06/201725175 nghìn €
18/12/201725150 nghìn €
19/06/201826125 nghìn €
20/06/201927150 nghìn €
19/12/201927175 nghìn €
23/07/202028175 nghìn €
12/01/202128175 nghìn €
22/06/202129200 nghìn €
21/12/202129225 nghìn €
21/06/202230225 nghìn €
19/12/202230200 nghìn €
19/06/202331150 nghìn €
20/12/202331150 nghìn €
16/06/202432125 nghìn €
15/07/20240—
26/02/20253250 nghìn €
14/05/20253250 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026ASD Acerrana 1926SS VirtusChuyển nhượng—
06/11/2025FB Brindisi 1912ASD Acerrana 1926Chuyển nhượng—
15/07/2024AlessandriaFB Brindisi 1912Chuyển nhượng—
31/08/2022AS Fidelis Andria U19AlessandriaChuyển nhượng—
16/08/2021Virtus FrancavillaAS Fidelis Andria U19Chuyển nhượng—
02/01/2019Free PlayerVirtus FrancavillaChuyển nhượng—
30/08/2018Nuovo Pordenone FC 2024Free PlayerTrở lại—
22/08/2017ParmaNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
21/07/2016Virtus LancianoParmaChuyển nhượng Free—
29/06/2016Catania FCVirtus LancianoCho mượn—
23/08/2015Virtus LancianoCatania FCChuyển nhượng—
16/01/2014LecceVirtus LancianoHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
29/06/2013PaganeseLecceCho mượn—
29/07/2012US Lecce YouthPaganeseChuyển nhượng—
30/06/2010Brindisi YouthUS Lecce YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com