
Leonardo Nanni là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Patria.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/10/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/11/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/02/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Lentigione | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Pomezia Calcio | Lentigione | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Albalonga | Pomezia Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | AS Ostia Mare | Albalonga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hibernians FC | AS Ostia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Atletico Terme Fiuggi | Hibernians FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | AS Fiumicino SC 1926 | Atletico Terme Fiuggi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fregene Maccarese Calcio | AS Fiumicino SC 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VJS Velletri | Fregene Maccarese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Grosseto | VJS Velletri | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Grosseto Juniores | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ASD Astrea | Grosseto Juniores | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Cesena Primavera | ASD Astrea | Chuyển nhượng | — |