Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Morosini

CarpiTiền đạoITA
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Leonardo Morosini là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carpi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
520Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—8652020115683%44%104,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/142 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/45 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Morosini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Serie C@ Us PergoletteseB 1-2450021111/1322/2—6,60
04/10/2026Serie C@ Pro VercelliB 0-2240020011/130——6,50
27/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 0-3630021112/1501/6V6,50
20/09/2026Serie C@ NovaraH 2-2dự bị00000—0———
18/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 2-2900020227/2906/12—6,50
13/09/2026Serie Cvs CittadellaB 1-2630120110/1222/7—6,80
06/09/2026Serie C@ AlbinoleffeT 1-0900011023/2714/8—6,80
30/08/2026Serie Cvs Juventus U23H 3-355102219/1112/4——
22/08/2026Serie C@ Union Brescia B 1-3901021216/2203/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,9 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201519400 nghìn €
28/06/201519400 nghìn €
27/12/2015201,0 triệu €
12/06/2016201,9 triệu €
18/12/2016212,2 triệu €
07/06/2017212,2 triệu €
20/12/2017222,2 triệu €
17/06/2018222,0 triệu €
16/01/2019232,0 triệu €
04/06/2019231,5 triệu €
11/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
20/08/202024800 nghìn €
21/02/202125500 nghìn €
23/06/202125400 nghìn €
20/12/202126400 nghìn €
20/06/202226300 nghìn €
19/12/202227250 nghìn €
19/06/202327200 nghìn €
20/12/202328150 nghìn €
17/06/202428100 nghìn €
18/12/202429200 nghìn €
18/06/202529200 nghìn €
16/12/202530150 nghìn €
18/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026NovaraCarpiChuyển nhượng—
21/07/2024CarrareseNovaraChuyển nhượng—
16/08/2023ACD Virtus EntellaCarrareseChuyển nhượng—
30/09/2020Brescia(1911-2026)ACD Virtus EntellaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/08/2020AscoliBrescia(1911-2026)Cho mượn—
15/01/2020Brescia(1911-2026)AscoliChuyển nhượng—
10/07/2018GenoaBrescia(1911-2026)Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2018AvellinoGenoaCho mượn—
17/08/2017GenoaAvellinoChuyển nhượng—
04/01/2017Brescia(1911-2026)GenoaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2014Brescia PrimaveraBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
30/06/2012Brescia YouthBrescia PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy65
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com