
Leonardo Monje là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin San Juan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.423Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
711Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 24 | 14 | 1.243 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 5,76 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 20% | 1 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.243 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/39 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | B 1-2 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.