
Leonardo Menjivar
Tiền đạoESA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Leonardo Menjivar là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 4 | 9/15 | — | 6,68 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 33/42 | 3 | 9/20 | — | 6,96 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 4 | 8/13 | — | 6,07 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | T 1-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 35/41 | 5 | 7/12 | V | 7,70 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 48/51 | 1 | 8/11 | — | 6,59 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 5/8 | — | 6,46 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 5/7 | — | 6,62 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Qatar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Puerto Rico | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/5 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.