
Leonardo Mendicino là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 658 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 61% | 2 | 0 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/321 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/84 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Crotone | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 3/7 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/46 | 3 | 6/11 | V | 7,10 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/31 | 3 | 3/6 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/72 | 7 | 8/13 | V | 7,00 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 6 | 10/13 | — | 7,10 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Potenza | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 4 | 5/8 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/6 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/52 | 6 | 10/13 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Cavese | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 5/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 17 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Atalanta U23 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 08/08/2025 | Atalanta U23 | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cesena | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Atalanta U23 | Cesena | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | Atalanta Under 18 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta U17 | Atalanta Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |