
Leonardo Marinucci là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.002Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 12 | 1.002 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.002 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/07/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chaco For Ever | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Atletico Atlanta | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Madryn | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Club Atletico Guemes | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2021 | Atletico Atlanta | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Crucero del Norte | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2017 | Union La Calera | Crucero del Norte | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/02/2017 | Club Estudiantes de La Plata II | Union La Calera | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2016 | Quilmes | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 11/07/2016 | Club Estudiantes de La Plata II | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Guillermo Brown | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 14/01/2016 | Club Estudiantes de La Plata II | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Villa Mitre | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Estudiantes de La Plata II | Villa Mitre | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực31