
Leonardo Lelo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 293 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/134 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 3/5 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/57 | 1 | 2/6 | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sporting Braga | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Casa Pia AC | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olhanense SC | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Portimonense U23 | Olhanense SC | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Olhanense SC | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olhanense SC U19 | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olhanense U17 | Olhanense SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vitória Setúbal FC U17 | Olhanense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olhanense U17 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Olhanense U15 | Olhanense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Olhanense Youth | SC Olhanense U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực48