
Leonardo Landriel
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Leonardo Landriel là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensores de Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 12 | 9 | 727 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 3,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/06/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Riestra | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | CA Colegiales | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Los Andes | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Ferrol Carril Oeste | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD UAI Urquiza | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | CSD Defensa y Justicia II | CD UAI Urquiza | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực38