Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Jara

Almirante BrownHậu vệARG
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Leonardo Jara là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Almirante Brown.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.540Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—24171.54010200——405,48

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Jara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacional@ Colon de Santa FeH 2-2700000—0——6,60
12/10/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelH 1-1dự bị00000—0———
05/10/2026ARG Primera Nacional@ San TelmoB 2-38410000—0——6,60
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico AcassusoB 0-16300000—0—V6,15
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverB 0-19000000—0——6,25
14/09/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrol Carril OesteH 0-07700000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaH 0-07100000—0———
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MadrynT 1-08100000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacional@ Defensores de BelgranoT 2-07101000—0——7,20
17/08/2026ARG Primera Nacional@ Tristan SuarezB 1-34901000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,4 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201221500 nghìn €
13/07/2015241,5 triệu €
05/02/2016242,5 triệu €
07/08/2016252,5 triệu €
12/02/2017251,8 triệu €
08/10/2017262,4 triệu €
07/05/2018263,5 triệu €
17/12/2018273,0 triệu €
26/05/2019283,0 triệu €
29/11/2019282,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
07/02/2021291,5 triệu €
10/06/2021301,0 triệu €
19/10/202130900 nghìn €
07/02/202230750 nghìn €
23/05/202231475 nghìn €
25/10/202231475 nghìn €
03/07/202332300 nghìn €
18/12/202332250 nghìn €
11/06/202433200 nghìn €
12/12/202433150 nghìn €
01/06/202534125 nghìn €
16/12/20253475 nghìn €
14/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com