Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Ivkic

SR Donaufeld WienHậu vệAUT
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Leonardo Ivkic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SR Donaufeld Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—8872010000——00—
Austrian Cup2026-2027—11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Ivkic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/07/2026Austrian Cupvs Grazer AKB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20202024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20201750 nghìn €
30/07/20201750 nghìn €
18/12/20201750 nghìn €
25/05/20211850 nghìn €
05/09/202118200 nghìn €
15/12/202118400 nghìn €
26/05/202219400 nghìn €
19/09/202219200 nghìn €
16/11/202219250 nghìn €
04/06/202320200 nghìn €
04/12/202320150 nghìn €
27/05/202421150 nghìn €
30/06/202421—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wiener SCSR Donaufeld WienChuyển nhượng—
30/06/2024Austria ViennaWiener SCChuyển nhượng—
29/06/2024SV StripfingAustria ViennaCho mượn—
01/07/2023Austria ViennaSV StripfingChuyển nhượng—
30/06/2023Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2022Austria ViennaYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2021Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
31/12/2019Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2019AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2018AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2017TWL Elektra YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
29/09/2014SK Cro-Vienna YouthTWL Elektra YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com