Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Godoy

CA IndependienteHậu vệARG
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Leonardo Godoy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
1.337Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1337Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20161.24710112274%48%606,18
Copa Argentina2026—119000000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.247 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/409 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/28 (21%)
Chuyền dài chính xác
34/65 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
50
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/113 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 40
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Godoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaH 1-112000001/401/2V5,89
12/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 0-0100000—11/1——
03/10/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 1-4880020116/2224/7—5,64
20/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-1900110124/3301/2V6,14
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoH 1-1900020142/5326/6—6,88
07/09/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 1-0861011113/1834/7—8,07
31/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-3770000016/2014/8V5,43
23/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaH 0-01000000/100/1—6,46
04/08/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-127000002/511/4—6,41
31/07/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysT 1-0750000130/3547/13—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 175 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,6 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201520175 nghìn €
05/02/201620450 nghìn €
07/08/201621600 nghìn €
12/02/201721650 nghìn €
08/10/2017221,0 triệu €
07/05/2018231,8 triệu €
17/12/2018232,8 triệu €
05/08/2019243,5 triệu €
04/12/2019243,2 triệu €
07/04/2020242,5 triệu €
07/02/2021252,3 triệu €
10/06/2021262,6 triệu €
19/10/2021263,0 triệu €
23/05/2022273,5 triệu €
25/10/2022273,5 triệu €
03/07/2023283,5 triệu €
18/12/2023283,8 triệu €
27/03/2024283,8 triệu €
16/06/2024293,8 triệu €
08/12/2024293,5 triệu €
27/03/2025292,5 triệu €
05/06/2025302,0 triệu €
16/12/2025301,7 triệu €
21/05/2026311,2 triệu €
16/09/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Athletico Paranaense - PRCA IndependienteHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
09/06/2025Santos FC - SPAthletico Paranaense - PRCho mượn—
12/01/2025Athletico Paranaense - PRSantos FC - SPChuyển nhượng—
10/01/2024Estudiantes La PlataAthletico Paranaense - PRHết hạn mượn 3.64326M €3,6 triệu €
31/12/2021Talleres CordobaEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.875M €875 nghìn €
30/12/2021Estudiantes La PlataTalleres CordobaCho mượn—
14/09/2020Talleres CordobaEstudiantes La PlataChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
07/07/2016Atletico RafaelaTalleres CordobaHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2014Atlético de Rafaela IIAtletico RafaelaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy39
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com